Cách phát âm synonyme

Filter language and accent
filter
synonyme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  si.nɔ.nim
  • phát âm synonyme
    Phát âm của Nells (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Nells

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm synonyme
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synonyme trong Tiếng Pháp

synonyme phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm synonyme
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm synonyme trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ synonyme?
synonyme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ synonyme synonyme   [no]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain