Đánh vần theo âm vị: ta.baʁ.nak
-
phát âm tabarnackPhát âm của MessyGe (Nữ từ Canada) Nữ từ CanadaPhát âm của MessyGe
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabarnack trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge