Cách phát âm taglia

taglia phát âm trong Tiếng Ý [it]
'taʎʎa
  • phát âm taglia Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taglia trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • taglia ví dụ trong câu

    • C'è una taglia più grande per questo?

      phát âm C'è una taglia più grande per questo? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

taglia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taglia taglia [rm] Bạn có biết cách phát âm từ taglia?

Từ ngẫu nhiên: esconoformaggiosenzaglimezzogiorno