Cách phát âm tags

trong:
Filter language and accent
filter
tags phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tæɡz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tags
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tags
    Phát âm của perish007 (Nam từ Pakistan) Nam từ Pakistan
    Phát âm của  perish007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tags

    • a label written or printed on paper, cardboard, or plastic that is attached to something to indicate its owner, nature, price, etc.
    • a label associated with something for the purpose of identification
    • a small piece of cloth or paper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tags trong Tiếng Anh

tags phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tags
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tags
    Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nicoOla

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tags trong Tiếng Pháp

tags phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tags
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tags ví dụ trong câu

    • tags zuvor

      phát âm tags zuvor
      Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tags trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tags?
tags đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tags tags   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril