Filter language and accent
filter
taki phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm taki
    Phát âm của kochman (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  kochman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taki trong Tiếng Ba Lan

taki phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
Đánh vần theo âm vị:  ˈt̪aci
  • phát âm taki
    Phát âm của Mayoon5 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Mayoon5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taki trong Tiếng Nhật

taki phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm taki
    Phát âm của vieforvendetta (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  vieforvendetta

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taki trong Tiếng Thổ

taki phát âm trong Tiếng Toki Pona [tok]
  • phát âm taki
    Phát âm của janPensa (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  janPensa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taki trong Tiếng Toki Pona

taki phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm taki
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taki trong Tiếng Tatarstan

taki phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm taki
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taki trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taki?
taki đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taki taki   [es - es]
  • Ghi âm từ taki taki   [es - latam]
  • Ghi âm từ taki taki   [es - other]
  • Ghi âm từ taki taki   [fj]
  • Ghi âm từ taki taki   [szl]

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień