Cách phát âm tamp

trong:
Filter language and accent
filter
tamp phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tamp
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tamp ví dụ trong câu

    • tamp down

      phát âm tamp down
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tamp

    • a tool for tamping (e.g., for tamping tobacco into a pipe bowl or a charge into a drill hole etc.)
    • press down tightly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tamp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh