Cách phát âm tampons

trong:
Filter language and accent
filter
tampons phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tampons
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tampons ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tampons

    • plug of cotton or other absorbent material; inserted into wound or body cavity to absorb exuded fluids (especially blood)
    • plug with a tampon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tampons trong Tiếng Anh

tampons phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tampons
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tampons trong Tiếng Hà Lan

tampons phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm tampons
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tampons trong Tiếng Latvia

Tampons phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tampons
    Phát âm của Ludger26 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Ludger26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tampons trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tampons?
tampons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tampons tampons   [ro]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany