Cách phát âm tankers

Filter language and accent
filter
tankers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtæŋkəz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tankers
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tankers ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tankers

    • a cargo ship designed to carry crude oil in bulk
    • a soldier who drives a tank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tankers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather