Cách phát âm teasing

Filter language and accent
filter
teasing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtiːzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm teasing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của teasing

    • the act of harassing someone playfully or maliciously (especially by ridicule); provoking someone with persistent annoyances
    • playful vexation
    • the act of removing tangles from you hair with a comb
  • Từ đồng nghĩa với teasing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teasing trong Tiếng Anh

teasing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm teasing
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teasing trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ teasing?
teasing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ teasing teasing   [en - uk]
  • Ghi âm từ teasing teasing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl