Cách phát âm templar

Filter language and accent
filter
templar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtemplə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm templar
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của templar

    • a knight of a religious military order established in 1118 to protect pilgrims and the Holy Sepulcher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm templar trong Tiếng Anh

templar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm templar
    Phát âm của cryspinn (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cryspinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của templar

    • Calentar algo ligeramente, quitándole el frío.
    • Moderechor o suavizar la fuerza o intensidad de algo.
    • Calmar un estado de ánimo excitado o violento
  • Từ đồng nghĩa với templar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm templar trong Tiếng Tây Ban Nha

templar phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm templar
    Phát âm của Tolimbayli (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Tolimbayli

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm templar trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ templar?
templar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ templar templar   [an]
  • Ghi âm từ templar templar   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave