Cách phát âm afinar

Filter language and accent
filter
afinar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm afinar
    Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  PortugueseGirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm afinar
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afinar trong Tiếng Bồ Đào Nha

afinar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm afinar
    Phát âm của javich (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  javich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • afinar ví dụ trong câu

    • phát âm Es crucial que todos los miembros de una orquesta afinen sus instrumentos
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afinar trong Tiếng Tây Ban Nha

afinar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm afinar
    Phát âm của netol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  netol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afinar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ afinar?
afinar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ afinar afinar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: oilaranjapãoPraiachocolate