Cách phát âm temples

Filter language and accent
filter
temples phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtempl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm temples
    Phát âm của Alice_miranda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alice_miranda

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm temples
    Phát âm của gmbi007 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gmbi007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của temples

    • place of worship consisting of an edifice for the worship of a deity
    • the flat area on either side of the forehead
    • an edifice devoted to special or exalted purposes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temples trong Tiếng Anh

temples phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm temples
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temples trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany