Cách phát âm temps

Filter language and accent
filter
temps phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɑ̃
  • phát âm temps
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temps
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temps
    Phát âm của villers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  villers

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temps
    Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gillou75

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temps trong Tiếng Pháp

temps phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm temps
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temps trong Tiếng Catalonia

temps phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm temps
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temps trong Tiếng Occitan

temps phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm temps
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temps trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ temps?
temps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ temps temps   [fr]
  • Ghi âm từ temps temps   [tzl]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset