Cách phát âm tenderize

Filter language and accent
filter
tenderize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɛndəˌraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenderize
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tenderize
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tenderize

    • make tender or more tender as by marinating, pounding, or applying a tenderizer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenderize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion