Cách phát âm Tenge

Filter language and accent
filter
Tenge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Tenge
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tenge trong Tiếng Đức

Tenge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteŋˌɡeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Tenge
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Tenge

    • 100 tenge equal 1 manat in Turkmenistan
    • the basic unit of money in Kazakhstan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tenge trong Tiếng Anh

Tenge phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Tenge
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tenge trong Tiếng Thổ

Tenge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Tenge
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tenge trong Tiếng Tây Ban Nha

Tenge phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk]
  • phát âm Tenge
    Phát âm của ghoul2113 (Nam từ Kazakhstan) Nam từ Kazakhstan
    Phát âm của  ghoul2113

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tenge trong Tiếng Kazakhstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Tenge?
Tenge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Tenge Tenge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee