Cách phát âm tengo

trong:
tengo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈteŋ.ɡo̞
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tengo Phát âm của AngelesF (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tengo Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của mindcontrololo (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của osterbal (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tengo Phát âm của Chris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tengo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tengo ví dụ trong câu

    • Tengo reserva.

      phát âm Tengo reserva. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tengo alergia a las nueces.

      phát âm Tengo alergia a las nueces. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ... tengo el defecto de ser algo más sincero de lo necesario. (Palabras de Alceste a Oronte en 'El Misántropo' de Molière)

      phát âm ... tengo el defecto de ser algo más sincero de lo necesario. (Palabras de Alceste a Oronte en 'El Misántropo' de Molière) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tengo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tengo Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của GiuliaGirotto (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tengo Phát âm của Bartolo76 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tengo trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • tengo ví dụ trong câu

    • Tengo duro, non preoccuparti

      phát âm Tengo duro, non preoccuparti Phát âm của Bartolo76 (Nam từ Ý)
    • Ci tengo a te.

      phát âm Ci tengo a te. Phát âm của Andrea1976 (Nam từ Ý)
tengo phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm tengo Phát âm của vetustense (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tengo trong Tiếng Asturias

tengo phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
ˈtɛnɡo
  • phát âm tengo Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tengo trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita