Cách phát âm tens

Filter language and accent
filter
tens phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tens
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tens

    • the cardinal number that is the sum of nine and one; the base of the decimal system
    • one of four playing cards in a deck with ten pips on the face
    • being one more than nine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tens trong Tiếng Anh

tens phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tens
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tens
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tens
    Phát âm của erikasb (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  erikasb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tens ví dụ trong câu

    • Tens razão.

      phát âm Tens razão.
      Phát âm của JoanaTheSaint (Nữ từ Bồ Đào Nha)
    • Tens umas ideias!

      phát âm Tens umas ideias!
      Phát âm của EmmyLibraMusic (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tens

    • 2ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo ter: tu tens
    • ser dono de;
    • estar na posse de;
  • Từ đồng nghĩa với tens

    • phát âm hás
      hás [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tens trong Tiếng Bồ Đào Nha

tens phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tens
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tens ví dụ trong câu

    • Tens xicot?

      phát âm Tens xicot?
      Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tens xicota?

      phát âm Tens xicota?
      Phát âm của Torrealday (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tens trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tens?
tens đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tens tens   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel