Cách phát âm tensor

Filter language and accent
filter
tensor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ten'soɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tensor
    Phát âm của friederico (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  friederico

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tensor
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tensor

    • Que produce tensión.
  • Từ đồng nghĩa với tensor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tensor trong Tiếng Tây Ban Nha

tensor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tensor
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tensor

    • Que estende. M. Anat. Músculo, que serve para estender qualquer membro ou órgão. (De tenso)
    • que serve para estender ou esticar
    • ANATOMIA (músculo) destinado a produzir tensão

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tensor trong Tiếng Bồ Đào Nha

tensor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tensor
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tensor

    • a generalization of the concept of a vector
    • any of several muscles that cause an attached structure to become tense or firm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tensor trong Tiếng Anh

tensor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tensor
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tensor trong Tiếng Ba Lan

tensor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tensor
    Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sunrisewoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tensor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tensor?
tensor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tensor tensor   [en - uk]
  • Ghi âm từ tensor tensor   [en - other]
  • Ghi âm từ tensor tensor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer