-
phát âm terenPhát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ) Nữ từ BỉPhát âm của Traudl
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teren trong Tiếng Romania
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ten gliniasto-piaszczysty teren nie nadaje się do uprawy roślin.
Patrząc na ten bagnisty teren, pomyślałem: To nie miejsce na sielankowe spacery w świetle księżyca.
Nasza japońska wiśnia już przekwitła i {uścieliła / usłała} teren wokół niej na różowo.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teren trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teren trong Tiếng Hà Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teren trong Tiếng Hạ Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm teren trong Tiếng Croatia