Cách phát âm terrified

trong:
Filter language and accent
filter
terrified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈterɪfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm terrified
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm terrified
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terrified

    • thrown into a state of intense fear or desperation
  • Từ đồng nghĩa với terrified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ terrified?
terrified đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terrified terrified   [en - uk]
  • Ghi âm từ terrified terrified   [en - usa]
  • Ghi âm từ terrified terrified   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl