Cách phát âm thymidine

Filter language and accent
filter
thymidine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθʌɪmɪdiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thymidine
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thymidine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thymidine

    • a nucleoside component of DNA; composed of thymine and deoxyribose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thymidine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat