Cách phát âm tied

Filter language and accent
filter
tied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tied
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tied

    • fastened with strings or cords
    • closed with a lace
    • bound or secured closely
  • Từ đồng nghĩa với tied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tied trong Tiếng Anh

tied phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tied
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tied trong Tiếng Hungary

tied phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tied
    Phát âm của Bitbuster (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bitbuster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tied trong Tiếng Hạ Đức

tied phát âm trong Tiếng Limbourg [li]
  • phát âm tied
    Phát âm của njay (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  njay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tied trong Tiếng Limbourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tied?
tied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tied tied   [en - usa]
  • Ghi âm từ tied tied   [vo]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion