-
phát âm TiersPhát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của Pat91
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
L'océan Pacifique couvre un tiers de la surface du globe
Dans la classe, un tiers des personnes sont des femmes
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tiers trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tiers trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tiers trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: bonjour, anticonstitutionnellement, je t'aime, grenouille, au revoir !