Cách phát âm tile

Filter language and accent
filter
tile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tile
    Phát âm của scheherazada (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  scheherazada

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tile
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tile

    • a flat thin rectangular slab (as of fired clay or rubber or linoleum) used to cover surfaces
    • a thin flat slab of fired clay used for roofing
    • game equipment consisting of a flat thin piece marked with characters and used in board games like Mah-Jong, Scrabble, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tile trong Tiếng Anh

tile phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm tile
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tile trong Tiếng Tatarstan

tile phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm tile
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tile trong Tiếng Slovenia

tile phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm tile
    Phát âm của Feniks (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Feniks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tile trong Siberian Tatar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tile?
tile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tile tile   [es - es]
  • Ghi âm từ tile tile   [es - latam]
  • Ghi âm từ tile tile   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither