Cách phát âm tireless

trong:
Filter language and accent
filter
tireless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtaɪələs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tireless
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tireless

    • showing sustained enthusiastic action with unflagging vitality
    • characterized by hard work and perseverance
  • Từ đồng nghĩa với tireless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tireless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl