Cách phát âm tisane

Filter language and accent
filter
tisane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ti.zan
  • phát âm tisane
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tisane
    Phát âm của Nailana (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nailana

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tisane
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tisane
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tisane

    • boisson préparée par infusion, décoction, macération... de plantes à propriétés gustatives ou médicinales
    • mauvais champagne
    • par extension boisson alcoolisée frelatée
  • Từ đồng nghĩa với tisane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tisane trong Tiếng Pháp

tisane phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tisane
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tisane

    • infusion of e.g. dried or fresh flowers or leaves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tisane trong Tiếng Anh

tisane phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tisane
    Phát âm của ioivan (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ioivan

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tisane trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle