Cách phát âm bouillon

trong:
bouillon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bouillon Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouillon Phát âm của fffffellini (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bouillon ví dụ trong câu

    • La vieille poule fait le meilleur bouillon .

      phát âm La vieille poule fait le meilleur bouillon . Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bouillon

    • bulle s'élevant à la surface d'un liquide qui bout
    • liquide obtenu en faisant bouillir des légumes
    • invendus d'un journal, d'une revue
  • Từ đồng nghĩa với bouillon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bouillon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbuːjɒn
  • phát âm bouillon Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouillon Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bouillon

    • a clear seasoned broth
bouillon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bouillon Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bouillon Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Hà Lan

bouillon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bouillon Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !