Cách phát âm bouillon

trong:
Filter language and accent
filter
bouillon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbuːjɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bouillon
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouillon
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bouillon

    • a clear seasoned broth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Anh

bouillon phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bu.jɔ̃
  • phát âm bouillon
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouillon
    Phát âm của maboroshi638 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  maboroshi638

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouillon
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Đức

bouillon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bouillon
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouillon
    Phát âm của fffffellini (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  fffffellini

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bouillon

    • bulle s'élevant à la surface d'un liquide qui bout
    • liquide obtenu en faisant bouillir des légumes
    • invendus d'un journal, d'une revue
  • Từ đồng nghĩa với bouillon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Pháp

bouillon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bouillon
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouillon
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Hà Lan

bouillon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bouillon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouillon trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bouillon?
bouillon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bouillon bouillon   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril