Cách phát âm TNT

Filter language and accent
filter
TNT phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌti:ˌenˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm TNT
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm TNT
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của TNT

    • explosive consisting of a yellow crystalline compound that is a flammable toxic derivative of toluene

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm TNT trong Tiếng Anh

TNT phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  teɛnte
  • phát âm TNT
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm TNT trong Tiếng Pháp

TNT phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteːʔɛnˈteː
  • phát âm TNT
    Phát âm của eurehoheit (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  eurehoheit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm TNT trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ TNT?
TNT đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ TNT TNT   [en]
  • Ghi âm từ TNT TNT   [en - other]
  • Ghi âm từ TNT TNT   [es - es]
  • Ghi âm từ TNT TNT   [es - latam]
  • Ghi âm từ TNT TNT   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel