Cách phát âm tonsure

Filter language and accent
filter
tonsure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɒnʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tonsure
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tonsure
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tonsure
    Phát âm của turtletonsure (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  turtletonsure

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tonsure

    • the shaved crown of a monk's or priest's head
    • shaving the crown of the head by priests or members of a monastic order
    • shave the head of a newly inducted monk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonsure trong Tiếng Anh

tonsure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tonsure
    Phát âm của bg56 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  bg56

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tonsure
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tonsure

    • petit rond que les ecclésiastiques rasaient sur le haut du crâne
    • ordination
    • qui a reçu la tonsure, petit rond que les ecclésiastiques rasaient sur le haut du crâne
  • Từ đồng nghĩa với tonsure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonsure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt