Cách phát âm ordination

Filter language and accent
filter
ordination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːdɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ordination
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ordination

    • the status of being ordained to a sacred office
    • logical or comprehensible arrangement of separate elements
    • the act of ordaining; the act of conferring (or receiving) holy orders

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordination trong Tiếng Anh

ordination phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ordination
    Phát âm của AnnCharlotte (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  AnnCharlotte

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordination trong Tiếng Thụy Điển

ordination phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ordination
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordination trong Tiếng Đan Mạch

ordination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔʁ.di.na.sjɔ̃
  • phát âm ordination
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ordination

    • action de disposer selon un ordre, organisation
    • fait pour un évêque de remettre le sacrement de l'ordre à un prêtre ou à un diacre
    • acte de conférer la charge d'un ministère
  • Từ đồng nghĩa với ordination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordination trong Tiếng Pháp

ordination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ordination
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt