Cách phát âm transept

trong:
Filter language and accent
filter
transept phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm transept
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transept
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transept trong Tiếng Pháp

transept phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrænsept
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transept
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của transept

    • structure forming the transverse part of a cruciform church; crosses the nave at right angles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transept trong Tiếng Anh

transept phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm transept
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transept trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman