Cách phát âm transform

trong:
Filter language and accent
filter
transform phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  n: ˈtransfɔːm; v: trans'fɔːm; -z/-; -ɑː/
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transform
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transform
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transform
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transform

    • subject to a mathematical transformation
    • change or alter in form, appearance, or nature
    • change in outward structure or looks
  • Từ đồng nghĩa với transform

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transform trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transform?
transform đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transform transform   [ro]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl