Cách phát âm transformer

Filter language and accent
filter
transformer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transformer
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transformer
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của transformer

    • an electrical device by which alternating current of one voltage is changed to another voltage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transformer trong Tiếng Anh

transformer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɑ̃s.fɔʁ.me
  • phát âm transformer
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transformer

    • opérer une transformation (en mathématiques, par exemple)
    • changer la forme d'une chose ou modifier ses caractéristiques
    • modifier quelqu'un dans un sens positif (au physique comme au moral)
  • Từ đồng nghĩa với transformer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transformer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transformer?
transformer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transformer transformer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt