Cách phát âm transitive

trong:
Filter language and accent
filter
transitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrænsətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm transitive
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transitive
    Phát âm của kittymcvicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymcvicious

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của transitive

    • a verb (or verb construction) that requires an object in order to be grammatical
    • designating a verb that requires a direct object to complete the meaning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transitive trong Tiếng Anh

transitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm transitive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transitive trong Tiếng Pháp

transitive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm transitive
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transitive trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl