Cách phát âm traversed

Filter language and accent
filter
traversed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm traversed
    Phát âm của mlw03 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlw03

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của traversed

    • a horizontal beam that extends across something
    • a horizontal crosspiece across a window or separating a door from a window over it
    • taking a zigzag path on skis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traversed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ traversed?
traversed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ traversed traversed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather