Cách phát âm tray

trong:
Filter language and accent
filter
tray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  treɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tray
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tray
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tray

    • an open receptacle for holding or displaying or serving articles or food
  • Từ đồng nghĩa với tray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tray?
tray đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tray tray   [en - uk]
  • Ghi âm từ tray tray   [en - usa]
  • Ghi âm từ tray tray   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt