Cách phát âm triangle

Filter language and accent
filter
triangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtraɪæŋɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm triangle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triangle
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm triangle
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triangle
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triangle
    Phát âm của lainamariee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lainamariee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của triangle

    • a three-sided polygon
    • something approximating the shape of a triangle
    • a small northern constellation near Perseus between Andromeda and Aries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triangle trong Tiếng Anh

triangle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁi.jɑ̃ɡl
  • phát âm triangle
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triangle
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triangle
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của triangle

    • polygone qui a trois côtés
    • instrument formé d'une tige métallique recourbée en forme de triangle
  • Từ đồng nghĩa với triangle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triangle trong Tiếng Pháp

triangle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm triangle
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triangle trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ triangle?
triangle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ triangle triangle   [en - uk]
  • Ghi âm từ triangle triangle   [en - usa]
  • Ghi âm từ triangle triangle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither