Cách phát âm trochanter

Filter language and accent
filter
trochanter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trochanter
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trochanter
    Phát âm của aprilhill (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aprilhill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trochanter

    • one of the bony prominences developed near the upper extremity of the femur to which muscles are attached

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trochanter trong Tiếng Anh

trochanter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɔ.kɑ̃.tɛʁ
  • phát âm trochanter
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trochanter

    • nom des deux apophyses de la tête du fémur (grand et petit trochanter)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trochanter trong Tiếng Pháp

trochanter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm trochanter
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trochanter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril