Cách phát âm turtleneck

Filter language and accent
filter
turtleneck phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɜːtlnek
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm turtleneck
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của turtleneck

    • a sweater or jersey with a high close-fitting collar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turtleneck trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ turtleneck?
turtleneck đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ turtleneck turtleneck   [en - uk]
  • Ghi âm từ turtleneck turtleneck   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion