Đánh vần theo âm vị: ˈtɜːtlnek
-
phát âm turtleneckPhát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Seepest
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turtleneck trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion