Cách phát âm Tympanitis

Filter language and accent
filter
Tympanitis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Tympanitis
    Phát âm của HeikeBKK (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  HeikeBKK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tympanitis trong Tiếng Đức

Tympanitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Tympanitis
    Phát âm của moosescoops (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  moosescoops

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Tympanitis

    • inflammation of the inner ear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tympanitis trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende