Cách phát âm typhon

Thêm thể loại cho typhon

typhon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm typhon Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm typhon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • typhon ví dụ trong câu

    • Pendant mes vacances en mer de Chine, il y a eu un typhon

      phát âm Pendant mes vacances en mer de Chine, il y a eu un typhon Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của typhon

    • cyclone violent des mers de Chine et de l'Océan Indien

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

typhon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm typhon Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm typhon trong Tiếng Đức

typhon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtaɪfɒn
Accent:
    American
  • phát âm typhon Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm typhon trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của typhon

    • (Greek mythology) a monster with a hundred heads who breathed out flames; son of Typhoeus and father of Cerberus and the Chimera and the Sphinx
typhon phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm typhon Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm typhon trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie