Cách phát âm Uhr

trong:
Filter language and accent
filter
Uhr phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  uːɐ̯
  • phát âm Uhr
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Uhr
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Uhr
    Phát âm của vloryahn (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  vloryahn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Uhr trong Tiếng Đức

Uhr phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Uhr
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Uhr trong Tiếng Đức Pennsylvania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen