Cách phát âm unafraid

trong:
Filter language and accent
filter
unafraid phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unafraid
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unafraid
    Phát âm của Skultula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Skultula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unafraid
    Phát âm của padme_holme (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  padme_holme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unafraid ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của unafraid

    • oblivious of dangers or perils or calmly resolute in facing them
    • free from fear or doubt; easy in mind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unafraid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather