Cách phát âm unbounded

trong:
Filter language and accent
filter
unbounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈbaʊndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unbounded
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unbounded ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unbounded

    • seemingly boundless in amount, number, degree, or especially extent
  • Từ đồng nghĩa với unbounded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unbounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unbounded?
unbounded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unbounded unbounded   [en - uk]
  • Ghi âm từ unbounded unbounded   [en - usa]
  • Ghi âm từ unbounded unbounded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather