Cách phát âm unda

trong:
Filter language and accent
filter
unda phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm unda
    Phát âm của pintogi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  pintogi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unda
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unda trong Tiếng Latin

unda phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm unda
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unda trong Tiếng Khoa học quốc tế

unda phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm unda
    Phát âm của xsenos (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  xsenos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unda trong Tiếng Latvia

unda phát âm trong Tiếng Campidanese [sro]
  • phát âm unda
    Phát âm của SimonedduSRD (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonedduSRD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unda trong Tiếng Campidanese

unda phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm unda
    Phát âm của Seberle (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Seberle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unda trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unda?
unda đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unda unda   [es - es]
  • Ghi âm từ unda unda   [es - latam]
  • Ghi âm từ unda unda   [es - other]
  • Ghi âm từ unda unda   [uz]
  • Ghi âm từ unda unda   [pap]

Từ ngẫu nhiên: bona fidequid pro quoCarthagohabeas corpusCaligula