Cách phát âm undercurrent

trong:
Filter language and accent
filter
undercurrent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌndəkʌrənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm undercurrent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm undercurrent
    Phát âm của Steini345 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Steini345

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của undercurrent

    • a subdued emotional quality underlying an utterance; implicit meaning
    • a current below the surface of a fluid
  • Từ đồng nghĩa với undercurrent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undercurrent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ undercurrent?
undercurrent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ undercurrent undercurrent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither