Cách phát âm Undine

trong:
Filter language and accent
filter
Undine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Undine
    Phát âm của skyfein (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  skyfein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Undine

    • any of various female water spirits
  • Từ đồng nghĩa với Undine

    • phát âm gnome
      gnome [en]
    • phát âm nymph
      nymph [en]
    • phát âm dryad
      dryad [en]
    • phát âm sylph
      sylph [en]
    • phát âm sprite
      sprite [en]
    • phát âm fairy
      fairy [en]
    • phát âm pixie
      pixie [en]
    • phát âm fay
      fay [en]
    • phát âm Naiad
      Naiad [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Undine trong Tiếng Anh

Undine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Undine
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Undine trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl