Cách phát âm unfavourably

Filter language and accent
filter
unfavourably phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈfeɪvərəbli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unfavourably
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unfavourably

    • showing disapproval; in a disparaging way

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unfavourably trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave