Cách phát âm unvarying

Filter language and accent
filter
unvarying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈveərɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unvarying
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unvarying

    • lacking variety
    • always the same; showing a single form or character in all occurrences
    • unvarying in nature
  • Từ đồng nghĩa với unvarying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unvarying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel