Cách phát âm invariant

Filter language and accent
filter
invariant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈveəriənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm invariant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invariant

    • a feature (quantity or property or function) that remains unchanged when a particular transformation is applied to it
    • unaffected by a designated operation or transformation
    • unvarying in nature
  • Từ đồng nghĩa với invariant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invariant trong Tiếng Anh

invariant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm invariant
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invariant trong Tiếng Đức

invariant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm invariant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invariant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel